Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE OPERATION BROKEN FANG COLLECTION

The Operation Broken Fang Collection
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
0
.
96
The Operation Broken Fang Collection
+
1
.
92
The Operation Broken Fang Collection
+
2
.
88
The Operation Broken Fang Collection
+
3
.
84
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
645
.
26
M4A1-S

Printstream

M4A1-S

227
.
36
-
645
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
645
.
26
0.002%MW
413
.
97
0.002%ST | BS
406
.
08
0.002%WW
295
.
38
0.002%FT
288
.
83
0.002%BS
227
.
36
0.002%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

28
.
64
-
372
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
372
.
49
0.002%ST | MW
120
.
39
0.002%MW
77
.
53
0.002%ST | FT
61
.
25
0.002%ST | BS
56
0.002%FT
35
.
68
0.002%WW
30
.
33
0.002%BS
28
.
64
0.002%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

48
.
32
-
264
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
264
.
10
0.002%ST | MW
147
.
12
0.002%MW
86
.
23
0.002%ST | FT
78
.
19
0.002%ST | BS
63
.
23
0.002%ST | WW
62
.
28
0.002%FT
57
.
23
0.002%WW
51
.
90
0.002%BS
48
.
32
0.002%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

31
.
38
-
184
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
184
.
41
0.002%FN
104
.
99
0.002%ST | MW
95
.
24
0.002%ST | WW
52
.
89
0.002%MW
50
.
32
0.002%ST | FT
49
.
86
0.002%ST | BS
47
.
59
0.002%WW
35
.
83
0.002%FT
31
.
80
0.002%BS
31
.
38
0.002%
M4A4

Cyber Security

M4A4

29
.
35
-
182
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
182
.
95
0.002%FN
175
.
41
0.002%ST | MW
91
.
85
0.002%MW
49
.
62
0.002%ST | FT
47
.
42
0.002%ST | WW
42
.
13
0.002%ST | BS
41
.
44
0.002%BS
29
.
99
0.002%FT
29
.
84
0.002%WW
29
.
35
0.002%
AWP

Exoskeleton

AWP

6
.
17
-
50
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
50
.
78
0.002%ST | MW
24
.
99
0.002%MW
19
.
06
0.002%ST | FT
11
.
62
0.002%FT
7
.
82
0.002%WW
6
.
17
0.002%
Dual Berettas

Dezastre

Dual Berettas

4
.
06
-
40
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
90
0.002%FN
32
.
54
0.002%ST | MW
19
.
96
0.002%MW
17
.
30
0.002%ST | FT
8
.
90
0.002%ST | WW
7
.
20
0.002%FT
5
.
84
0.002%WW
4
.
06
0.002%
SSG 08

Parallax

SSG 08

3
.
51
-
35
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
50
0.002%FN
26
.
70
0.002%MW
17
.
68
0.002%ST | MW
17
.
56
0.002%ST | FT
7
.
35
0.002%ST | WW
6
.
43
0.002%WW
3
.
65
<0.001%BS
3
.
51
0.002%
Nova

Clear Polymer

Nova

3
.
78
-
29
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
49
0.002%MW
17
.
98
0.002%ST | MW
11
.
87
0.002%ST | FT
6
.
87
0.002%ST | WW
5
.
69
0.002%FT
4
.
68
0.002%WW
3
.
78
<0.001%
UMP-45

Gold Bismuth

UMP-45

4
.
21
-
24
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
24
.
79
0.002%ST | FN
24
.
52
0.002%MW
10
.
42
0.002%ST | BS
6
.
52
0.002%ST | FT
6
.
13
0.002%WW
4
.
81
0.002%FT
4
.
21
0.002%
P250

Contaminant

P250

0
.
90
-
18
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
51
0.002%ST | FN
3
.
85
<0.001%ST | MW
2
.
30
0.002%MW
2
.
18
0.002%ST | WW
1
.
66
0.002%FT
1
.
20
0.001%ST | FT
0
.
90
0.002%
Galil AR

Vandal

Galil AR

0
.
81
-
14
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
98
0.002%ST | FN
12
.
18
0.002%ST | MW
3
.
27
0.002%MW
2
.
52
0.002%ST | FT
1
.
56
0.002%FT
1
.
17
0.001%WW
0
.
99
0.001%ST | WW
0
.
92
11.08%BS
0
.
81
5.54%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
71
-
8
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
67
0.002%FN
5
.
49
0.002%ST | MW
2
.
60
0.001%MW
2
.
55
0.002%FT
1
.
20
0.001%ST | FT
1
.
18
0.002%WW
0
.
71
11.08%
MP5-SD

Condition Zero

MP5-SD

0
.
72
-
8
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
65
0.002%ST | MW
2
.
82
0.002%MW
2
.
38
0.002%FT
1
.
13
0.002%ST | WW
0
.
86
11.08%WW
0
.
72
11.08%
M249

Deep Relief

M249

0
.
69
-
5
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
93
0.002%ST | FN
5
.
66
0.002%MW
2
.
60
0.001%ST | MW
2
.
28
0.002%FT
1
.
39
0.002%ST | FT
1
.
14
0.001%ST | WW
0
.
81
5.54%WW
0
.
69
11.08%
G3SG1

Digital Mesh

G3SG1

0
.
63
-
4
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
74
0.002%FN
3
.
99
0.002%ST | MW
2
.
68
0.002%MW
2
.
13
0.002%FT
1
.
07
0.002%WW
0
.
93
0.002%ST | FT
0
.
84
5.54%BS
0
.
63
11.08%
P90

Cocoa Rampage

P90

0
.
78
-
3
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
80
0.002%FN
3
.
33
0.002%ST | MW
2
.
13
0.002%MW
1
.
50
0.002%WW
1
.
05
0.002%FT
0
.
99
0.001%ST | FT
0
.
86
5.54%ST | WW
0
.
78
11.08%