Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
623
.
83
★ Sport Gloves

Vice

★ Sport Gloves

421
.
67
-
623
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
623
.
83
<0.001%BS
421
.
67
<0.001%
★ Driver Gloves

Imperial Plaid

★ Driver Gloves

176
.
73
-
457
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
457
.
08
<0.001%BS
176
.
73
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

246
.
76
-
280
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
280
.
62
<0.001%WW
246
.
76
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

40
.
33
-
279
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
279
.
44
<0.001%FN
145
.
37
<0.001%ST | MW
126
.
44
<0.001%MW
83
.
02
<0.001%FT
50
.
36
<0.001%BS
45
.
23
<0.001%ST | BS
40
.
33
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

268
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
268
.
49
<0.001%
★ Specialist Gloves

Mogul

★ Specialist Gloves

141
.
76
-
232
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
232
.
09
<0.001%FT
141
.
76
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

46
.
10
-
139
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
139
.
15
<0.001%MW
78
.
53
<0.001%ST | MW
73
.
90
<0.001%FT
51
.
88
<0.001%WW
48
.
32
<0.001%ST | FT
48
.
28
<0.001%BS
46
.
10
<0.001%
★ Sport Gloves

Bronze Morph

★ Sport Gloves

122
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
122
.
88
<0.001%
★ Hand Wraps

Duct Tape

★ Hand Wraps

72
.
19
-
104
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
104
.
40
<0.001%FT
72
.
19
<0.001%
★ Hydra Gloves

Case Hardened

★ Hydra Gloves

101
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
101
.
39
<0.001%
★ Moto Gloves

Transport

★ Moto Gloves

58
.
42
-
93
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
93
.
59
<0.001%FT
58
.
42
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

91
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
91
.
95
<0.001%
★ Driver Gloves

Overtake

★ Driver Gloves

66
.
77
-
72
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
72
.
56
<0.001%BS
66
.
77
<0.001%
★ Hydra Gloves

Rattler

★ Hydra Gloves

48
.
33
-
60
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
53
<0.001%WW
57
.
96
<0.001%FT
48
.
33
<0.001%
AWP

Duality

AWP

4
.
61
-
33
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
44
<0.001%FN
15
.
50
<0.001%ST | MW
14
.
64
<0.001%ST | WW
9
.
69
<0.001%MW
8
.
19
<0.001%ST | FT
7
.
13
<0.001%ST | BS
6
.
94
<0.001%FT
5
.
10
<0.001%WW
4
.
98
<0.001%BS
4
.
61
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
59
-
20
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
20
.
11
<0.001%ST | MW
10
.
89
<0.001%MW
8
.
14
<0.001%FT
5
.
30
<0.001%WW
5
.
05
<0.001%ST | FT
5
.
05
<0.001%ST | WW
4
.
76
<0.001%BS
4
.
61
<0.001%ST | BS
4
.
59
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
58
-
19
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
76
<0.001%ST | MW
10
.
98
<0.001%MW
8
.
39
<0.001%FT
5
.
30
<0.001%WW
5
.
01
<0.001%ST | WW
4
.
98
<0.001%ST | BS
4
.
59
<0.001%BS
4
.
58
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
9
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
42
<0.001%ST | MW
3
.
60
<0.001%FN
3
.
43
<0.001%ST | FT
1
.
32
<0.001%ST | BS
1
.
23
<0.001%MW
1
.
20
<0.001%WW
0
.
71
<0.001%FT
0
.
63
<0.001%BS
0
.
63
<0.001%
R8 Revolver

Banana Cannon

R8 Revolver

0
.
45
-
7
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
06
<0.001%FN
4
.
28
<0.001%ST | MW
1
.
38
<0.001%MW
0
.
99
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%ST | BS
0
.
55
<0.001%ST | WW
0
.
54
<0.001%FT
0
.
48
<0.001%BS
0
.
45
<0.001%WW
0
.
45
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
48
-
2
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
72
<0.001%FN
2
.
13
<0.001%ST | MW
1
.
02
<0.001%MW
0
.
71
<0.001%ST | WW
0
.
61
<0.001%ST | FT
0
.
61
<0.001%FT
0
.
51
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
48
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
47
-
2
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
59
<0.001%FT
0
.
99
<0.001%ST | WW
0
.
79
<0.001%ST | BS
0
.
60
<0.001%WW
0
.
48
<0.001%BS
0
.
47
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
51
-
2
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
53
<0.001%ST | MW
2
.
26
<0.001%MW
1
.
02
<0.001%ST | FT
0
.
84
<0.001%ST | BS
0
.
81
<0.001%WW
0
.
59
<0.001%FT
0
.
54
<0.001%BS
0
.
51
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
<0.001%FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
21
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
21
<0.001%FN
0
.
69
<0.001%ST | MW
0
.
24
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
17
<0.001%FN
0
.
72
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
05
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
06
-
1
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
<0.001%FN
0
.
68
<0.001%ST | MW
0
.
18
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
12
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
05
-
0
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
84
<0.001%ST | MW
0
.
29
<0.001%MW
0
.
19
<0.001%ST | FT
0
.
13
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
06
-
0
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
75
<0.001%ST | MW
0
.
23
<0.001%MW
0
.
16
<0.001%ST | FT
0
.
13
<0.001%FT
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
09
<0.001%ST | BS
0
.
09
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
06
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
<0.001%FN
0
.
44
<0.001%MW
0
.
15
<0.001%ST | WW
0
.
15
<0.001%ST | MW
0
.
13
<0.001%ST | BS
0
.
12
<0.001%ST | FT
0
.
09
<0.001%WW
0
.
09
<0.001%FT
0
.
08
<0.001%BS
0
.
06
<0.001%